2K0A5361 - Copy pvPWJ-20-1-2016 ảnh (2) 7C311869-6D70-4797-A003-398235FCC92B (2)

Các ngành nghề tuyển dụng tại Nhật Bản

1 農業関係(2職種6作業) Liên quan đến nông nghiệp (2 loại, 6 ngành nghề)
職種名Tên loại hình 作業名Tên ngành nghề
耕種農業*
Loại hình trồng trọt *
施設園芸 Trồng rau quả trong nhà kính
畑作・野菜 Làm vườn / Trồng rau
果樹 Cây ăn trái
畜産農業*
Loại hình chăn nuôi *
養豚 Nuôi lợn
養鶏 Nuôi gà (lấy trứng)
酪農 Chăn nuôi bò sữa và chế biến bơ sữa
2 漁業関係(2職種9作業)Liên quan đến ngư nghiệp (2 loại, 9 ngành nghề)
職種名Tên loại hình 作業名Tên ngành nghề
漁船漁業*
Đánh cá bằng tàu *
かつお一本釣り漁業 Câu cá thu
延縄漁業 Đánh cá bằng dây câu giăng
いか釣り漁業 Câu cá mực
まき網漁業 Lưới vây
曳網漁業 Lưới kéo
刺し網漁業 Lưới rào
定置網漁業 Đánh cá lưới cố định
かに・えびかご漁業作業 Bắt cua và tôm trong giỏ
養殖業 Nuôi thủy sản ホタテガイ・マガキ養殖作業 Nuôi sò và hàu
3 建設関係(21職種31作業)Loại hình lên quan đến xây dựng (21 loại, 31 ngành nghề)
職種名Tên loại hình 作業名Tên ngành nghề
さく井 Khoan giếng パーカッション式さく井工事作業 Khoan giếng (khoan đập)
ロータリー式さく井工事作業 Khoan giếng (khoan xoay)
建築板金 Chế tạo kim loại tấm dùng trong
xây dựng
ダクト板金作業 Chế tạo kim loại tấm dùng làm đường ống
冷凍空気調和機器施工 Gắn máy điều hòa không khí và máy đông lạnh 冷凍空気調和機器施工作業 Gắn máy điều hòa không khí và máy đông lạnh
建具製作 Chế tạo phụ kiện xây dựng 木製建具手加工作業 Dùng tay chế tạo phụ kiện xây dựng bằng gỗ
建築大工 Ngành thợ mộc 大工工事作業 Công việc thợ mộc
型枠施工 Dựng khung 型枠工事作業 Công việc dựng khung
鉄筋施工 Dựng cốt thép để làm bê tông 鉄筋組立て作業 Lắp đặt cốt thép
と び Dựng giàn giáo とび作業 Công việc dựng giàn giáo
石材加工 Xây dựng bằng đá 石材加工作業 Chế tạo các sản phẩm bằng đá
石張り作業 Lát đá
タイル張り Lát gạch vuông タイル張り作業 Công việc lát gạch vuông
かわらぶき Lợp mái ngói かわらぶき作業 Công việc lợp mái ngói
左 官 Trát vữa 左官作業 Công việc trát vữa
配管 Đặt đường ống 建築配管作業 Công việc đặt đường ống (xây dựng)
プラント配管作業 Công việc đặt đường ống (nhà máy)
熱絶縁施工 Cách nhiệt 保温保冷工事作業 Công việc giữ nóng và giữ lạnh
内装仕上げ施工
Hoàn thiện nội thất
プラスチック系床仕上げ工事作業 Hoàn thiện lắp đặt sàn nhà nhựa
カーペット系床仕上げ工事作業 Hoàn thiện lắp đặt thảm
鋼製下地工事作業 Lắp đặt các thiết bị kim loại cơ bản
ボード仕上げ工事作業 Hoàn thiện lắp đặt tấm lót
カーテン工事作業 Lắp đặt rèm cửa
サッシ施工 Lắp khung nhôm ビル用サッシ施工作業 Công việc lắp khung nhôm của tòa nhà
防水施工 Chống thấm nước シーリング防水工事作業 Chống thấm bằng phương pháp bịt kín
コンクリート圧送施工 Đổ bê tông bằng áp lực コンクリート圧送工事作業 Công việc đổ bê tông bằng áp lực
ウェルポイント施工 Rút nước ngầm kiểu Wellpoin ウェルポイント工事作業 Công việc rút nước ngầm kiểu wellpoint
表 装 Dán giấy 壁装作業 Công việc sơn
建設機械施工*
Dùng các thiết bị xây dựng*
押土・整地作業 San ủi mặt bằng
積込み作業 Bốc dỡ
掘削作業 Đào xới
締固め作業 Cán mặt bằng

<参考>ほかに建設に関係するものとして、別掲の塗装職種に「建築塗装作業」と「鋼橋塗装作業」の2作業がある。

4 食品製造関係(9職種14作業)Loại hình liên quan đến sản xuất thực phẩm (9 loại, 14 ngành nghề)
職種名Tên loại hình 作業名Tên ngành nghề
缶詰巻締*Đóng hộp thực phẩm * 缶詰巻締 Đóng hộp thực phẩm
食鳥処理加工業*Gia công xử lý thịt gà* 食鳥処理加工作業 Gia công xử lý thịt gà
加熱性水産加工食品製造業*
Chế biến thực phẩm thủy sản gia nhiệt*
節類製造 Chế biến bằng phương pháp chiết
加熱乾製品製造 Chế biến thực phẩm sấy khô
調味加工品製造 Chế biến thực phẩm ướp gia vị
くん製品製造 Chế biến thực phẩm hun khói
非加熱性水産加工食品製造業*
Chế biến thực phẩm thủy sản không gia nhiệt *
塩蔵品製造 Chế biến thực phẩm muối
乾製品製造 Chế biến thực phẩm khô
発酵食品製造 Chế biến thực phẩm lên men
水産練り製品製造 Làm chả cá かまぼこ製品製造作業 Công việc làm chả cá kamaboko
牛豚食肉処理加工業*Gia công xử lý thịt bò lợn* 牛豚部分肉製造作業 Chế biến một phần thịt bò lợn
ハム・ソーセージ・ベーコン製造 Làm giăm bông, xúc xích, thịt heo muối ハム・ソーセージ・ベーコン製造作業 Sản xuất giăm bông, xúc xích, thịt heo muối
パン製造 Làm bánh mì パン製造作業 Công việc làm bánh mì
惣菜製造業*Chế biến thức ăn ăn kèm* 惣菜加工作業 Gia công thức ăn ăn kèm
5 繊維・衣服関係(13職種22作業) Liên quan đến vải sợi và y phục (13 loại. 22 ngành nghề)
職種名Tên loại hình 作業名Tên ngành nghề
紡績運転*
Xe chỉ*
前紡工程作業 Xe chỉ sơ cấp
精紡工程作業 Xe chi
巻糸工程作業 Guồng chỉ
合撚糸工程作業 Xoắn và chập đôi
織布運転*Dệt* 準備工程作業 Sắp xếp
製織工程作業 Dệt
仕上工程作業 Kiểm tra
染 色 Nhuộm 糸浸染作業 Nhuộm sợi chỉ
織物・ニット浸染作業 Nhuộm vải, hàng dệt bằng kim
ニット製品製造
Chế tạo hàng dệt kim
靴下製造作業 Dệt tất
丸編みニット製造作業 Dệt kim tròn
たて編ニット生地製造*
Chế tạo hàng dệt bằng chỉ xoắn*
たて編ニット生地製造作業 Sản xuất hàng dệt bằng chỉ xoắn
婦人子供服製造
Sản xuất quần áo phụ nữ và trẻ em
婦人子供既製服製造作業 May quần áo may sẵn cho phụ nữ và trẻ em
紳士服製造 Sản xuất đồ com lê cho nam giới 紳士既製服製造作業 Sản xuất đồ may sẵn cho nam giới
下着類製造*Sản xuất quần áo lót* 下着類製造作業 Sản xuất các loại đồt
寝具製作 Sản xuất bộ đồ trải giường 寝具製作作業 Sản xuất đồ liên quan đến giường ngủ
カーペット製造*
Công việc làm thảm*
織じゅうたん製造作業 Chế tạo thảm dệt
タフテッドカーペット製造作業 Chế tạo thảm loại chần
ニードルパンチカーペット製造作業 Chế tạo thảm dệt bằng kim
帆布製品製造Làm hàng vải bạt 帆布製品製造作業 Làm hàng vải bạt
布はく縫製May áo ワイシャツ製造作業 May áo sơ mi để đi làm
座席シート縫製*May ghế xe hơi* 自動車シート縫製作業 Công việc may ghế xe hơi
6 機械・金属関係(15職種27作業) Liên quan đến kim loại, cơ khí  (15 loai, 27 ngành nghề)
職種名Tên loại hình 作業名Tên ngành nghề
鍛 造 Đúc 鋳鉄鋳物鋳造作業 Đúc (đúc sắt)
非鉄金属鋳物鋳造作業 Đúc (kim loại ngoài sắt)
鍛造 Rèn ハンマ型鍛造作業 Rèn khuôn (búa)
プレス型鍛造作業 Rèn khuôn (máy ép)
ダイカスト Đúc khuôn ホットチャンバダイカスト作業 Đúc khuôn (buồng nóng)
コールドチャンバダイカスト作業 Đúc khuôn (buồng lạnh)
機械加工 Gia công cơ khí 旋盤作業 Máy tiện thông thường
フライス盤作業 Máy tiện bàn xoay
金属プレス加工 Ép kim loại 金属プレス作業 Ép kim loạ
鉄 工 Chế tạo vật liệu sắt 構造物鉄工作業 Vật liệu sắt dùng cho kết cấu công trình
工場板金 Chế tạo kim loại tấm tại nhà máy 機械板金作業 Làm kim loại tấm cho máy móc
めっき Mạ 電気めっき作業 Mạ điện
溶融亜鉛めっき作業 Mạ điện nhúng nóng
アルミニウム陽極酸化処理 Xử lý anốt nhôm 陽極酸化処理作業 Xử lý anốt nhôm
仕上げ Gia công tinh 治工具仕上げ作業 Gia công tinh đồ gá và dụng cụ
金型仕上げ作業 Gia công tinh khuôn kim loại
機械組立仕上げ作業 Gia công tinh lắp ráp máy móc
機械検査 Kiểm tra máy 機械検査作業 Kiểm tra máy móc
機械保全 Bảo dưỡng máy móc 機械系保全作業 Bảo dưỡng máy móc
電子機器組立て Lắp ráp thiết bị và máy móc điện tử 電子機器組立て作業 Lắp ráp thiết bị và máy móc điện tử
電気機器組立て
Lắp ráp thiết bị và các máy điện
回転電機組立て作業 Lắp ráp máy điện quay
変圧器組立て作業 Lắp ráp máy biến thế
配電盤・制御盤組立て作業 Lắp ráp bảng điều khiển và bảng phân phố
開閉制御器具組立て作業 Lắp ráp dụng cụ điều khiển công tắc
回転電機巻線製作作業 Sản xuất ống cuộn dây điện
プリント配線板製造
Chế tạo tấm mạch in
プリント配線板設計作業 Thiết kế bảng phân phối in
プリント配線板製造作業 Sản xuất bảng phân phối in
7 その他(12職種24作業) Các loại hình khác (10 loại, 22 ngành nghề)
職種名Tên loại hình 作業名Tên ngành nghề
家具製作 Làm đồ đạc trong nhà 家具手加工作業 Gia công đồ đạc trong nhà bằng tay
印 刷 In オフセット印刷作業 Công việc in ôpxet
製 本 Đóng sách 製本作業 Công việc đóng sách
プラスチック成形 Đúc đồ nhựa 圧縮成形作業 Công việc đúc đồ nhựa (ép)
射出成形作業 Công việc đúc đồ nhựa (phun)
インフレーション成形作業 Công việc đúc đồ nhựa (bơm)
ブロー成形作業 Công việc đúc đồ nhựa (thổi)
強化プラスチック成形 Đúc chất dẻo cường hóa 手積み積層成形作業 Đúc từng lớp bằng tay
塗 装 Sơn 建築塗装作業 Công việc sơn nhà
金属塗装作業 Công việc sơn kim loại
鋼橋塗装作業 Công việc sơn cầu thép
噴霧塗装作業 Công việc sơn xì
溶 接*Hàn* 手溶接 Hàn tay
半自動溶接 Hàn bán tự động
工業包装 Đóng gói công nghiệp 工業包装作業 Công việc đóng gói công nghiệp
紙器・段ボール箱製造
Làm hộp các tông và hộp giấy gợn sóng
印刷箱打抜き作業 Công việc đục lỗ hộp có in hình
印刷箱製箱作業 Sản xuất hộp có in hình
貼箱製造作業 Sản xuất hộp giấy cứng
段ボール箱製造作業 Sản xuất hộp các tông
陶磁器工業製品製造*Chế tạo sản phẩm công nghiệp đồ gốm* 機械ろくろ成形作業 Đúc bằng bàn xoay làm gốm chạy máy
圧力鋳込み成形作業 Đúc bằng sức ép
パッド印刷作業 In bằng cách đóng dấu
自動車整備*Bảo dưỡng xe hơi* 自動車整備作業 Công việc bảo dưỡng xe hơi
ビルクリーニング Làm sạch tòa nhà ビルクリーニング作業 Công việc làm sạch tòa nhà
注)無印の職種は技能検定職種 *の職種は技能実習評価試験職種(旧JITCO認定職種)
2016年4月1日現在